
| Parameter Specs | QuantityModel Node |
|---|---|
| Băng dán 2,5 cm x 500 cm | 1 |
| Băng dính vết thương 1,9 cm x 7,2 cm | 10 |
| Băng dính vết thương 2,5 cm x 7,2 cm | 8 |
| Băng dính vết thương 4 cm x 4 cm | 4 |
| Băng dính vết thương 12 cm x 2 cm | 4 |
| Miếng đệm vết thương dính vô trùng 9 cm x 5 cm | 1 |
| Miếng đệm vết thương dính vô trùng 10 cm x 9 cm | 1 |
| Miếng đệm mắt dính vô trùng 9,5 cm x 6,5 cm | 1 |
| Băng gạc 5 cm x 150 cm | 1 |
| Băng gạc 10 cm x 150 cm | 1 |
| Băng tam giác 96 cm x 136 cm x 96 cm | 2 |
| Băng thun 6 cm x 400 cm | 1 |
| Băng thun 8 cm x 400 cm | 1 |
| Gạc không dệt vô trùng 5 cm x 5 cm, 4 lớp, gói 5 cái | 1 |
| Gạc không dệt vô trùng 7,5 cm x 7,5 cm, 4 lớp, gói 5 cái | 1 |
| Gạc không dệt vô trùng 10 cm x 10 cm, 4 lớp, gói 5 cái | 1 |
| Bông thấm nước 50 g | 1 |
| Túi chườm lạnh tức thì | 1 |
| Chăn khẩn cấp, màu xám, 150 cm x 200 cm | 1 |
| Khăn lau sạch | 2 |
| Khăn lau cồn | 2 |
| Dung dịch povidone iodine 10%, 30 ml | 1 |
| Mặt nạ hô hấp nhân tạo | 1 |
| Găng tay | 2 |
| Garô y tế có khóa siết/tháo | 1 |
| Nẹp ngón tay | 1 |
| Kim băng | 12 |
| Nhựa nhíp | 1 |
| Kéo cắt băng góc 14 cm | 1 |
| Màn can thiệp 30 cm x 40 cm | 1 |
| Túi đựng rác | 2 |
| Sổ tay sơ cứu | 1 |
| Danh sách nội dung | 1 |
| Hộp sơ cứu PL 106 | 1 |
Related Models
Explore other specialized units within this technical classification.




