
| Parameter Specs | QuantityModel Node |
|---|---|
| Máy đo huyết áp kỹ thuật số | 1 |
| Bộ soi tai và soi mắt | 1 |
| Bộ phẫu thuật có thêm lưỡi dao mổ | 1 |
| Nhiệt kế kỹ thuật số | 1 |
| Nguồn sáng pin | 1 |
| Búa phản xạ | 1 |
| Đè lưỡi | 2 |
| Ống tiêm 5 cc | 5 |
| Chậu thận | 2 |
| Ống thở | 1 |
| Nẹp cổ điều chỉnh | 1 |
| Băng dán 2,5 cm x 500 cm | 1 |
| Băng dính 1,9 cm x 7,2 cm | 5 |
| Băng dính 2,5 cm x 7,2 cm | 4 |
| Băng dính 4 cm x 4 cm | 2 |
| Băng dính 12 cm x 2 cm | 2 |
| Miếng băng vết thương vô trùng 9 cm x 5 cm | 1 |
| Băng gạc 5 cm x 150 cm | 1 |
| Băng gạc 10 cm x 150 cm | 1 |
| Băng tam giác 96 cm x 136 cm x 96 cm | 1 |
| Băng thun 6 cm x 400 cm | 1 |
| Gạc không dệt vô trùng 5 cm x 5 cm, 4 lớp, gói 5 cái | 1 |
| Gạc không dệt vô trùng 7,5 cm x 7,5 cm, 4 lớp, gói 5 cái | 1 |
| Bông thấm nước 50 g | 1 |
| Túi chườm lạnh tức thì | 1 |
| Khăn lau sạch | 2 |
| Khăn lau cồn | 2 |
| Dung dịch povidone iodine 10%, 30 ml | 1 |
| Mặt nạ hô hấp nhân tạo | 1 |
| Găng tay y tế vô trùng, đôi | 1 đôi |
| Garô y tế có khóa siết/tháo | 1 |
| Nẹp ngón tay | 1 |
| Kim băng | 12 |
| Nhíp nhựa | 1 |
| Khăn trùm can thiệp 30 cm x 40 cm | 1 |
| Danh sách nội dung | 1 |
| Túi cấp cứu KM 122 | 1 |
Related Models
Explore other specialized units within this technical classification.




