
| Parameter Specs | System Value |
|---|---|
| Dung tích chứa (kg) | 315 |
| Chiều cao (mm) | 1070 |
| Chiều dài (mm) | 1050 |
| Trọng lượng (kg) | 80 |
| Chiều rộng làm việc (m) | 16 |
| Số cánh (cái) | 6 |
| Tốc độ trục (vòng/phút) | 540 |
| Loại đĩa (cái) | đĩa đơn |
Related Models
Explore other specialized units within this technical classification.




