

| Parameter Specs | System Value |
|---|---|
| Dung tích | 16 m³ |
| Hệ thống trộn | Hai trục vít |
| Số lượng lưỡi dao | 22+2 |
| Động cơ điện | 75 kW 1500 vòng/phút |
| Loại truyền động | Hành tinh |
| Tốc độ trục vít | 27,63 vòng/phút |
| Hướng xả thức ăn | Tiêu chuẩn (phía trước) |
| Dao phụ | Thủ công |
| Hệ thống cân | Tiêu chuẩn |
| Bảng điều khiển điện | Tiêu chuẩn |
| Chiều dài | 12750 mm |
| Chiều cao | 2710 mm |
| Chiều rộng | 2200 mm |
| Tấm thân | 6 mm |
| Tấm đế | 20 mm |
Explore other specialized units within this technical classification.